學華語Kaori Dict

區分大小寫

giản thể: 区分大小写

fēnxiǎoxiě

ㄑㄩ ㄈㄣ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄝˇ

KHU PHÂN ĐẠI TIỂU TẢ

  1. 1.phân biệt chữ hoa với chữ thường
  2. 2.phân biệt kích cỡ chữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    C語言的變量名是區分大小寫的。

    C yǔyán de biànliàng míng shì qūfēndàxiǎoxiě de。

    Tên biến trong ngôn ngữ C phân biệt chữ hoa và chữ thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

區分大小寫 nghĩa là gì? · Kaori Dict