- 1.tàu hoặc xe buýt chạy chỉ một phần của tuyến đường bình thường

例句Câu ví dụ
- 1
這輛車是區間車,到梅隴新村要回駛。
zhè liàng chē shì qūjiānchē, dào méi Lǒng xīncūn yào huí shǐ。
Chiếc xe này là xe buýt tuyến, đến thôn mới Mai Long phải quay lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.