學華語Kaori Dict

十一

Shí

ㄕˊ ㄧ

THẬP NHẤT

  1. 1.Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)

Cách đọc khác:shíyīmười một

例句Câu ví dụ

  • 1

    我十一點上床。

    wǒ ShíYī diǎn shàngchuáng。

    Tôi đi ngủ lúc mười một giờ

  • 2

    十一點鐘來看我。

    ShíYī diǎnzhōng lái kàn wǒ。

    Hãy đến xem tôi vào lúc mười một giờ

  • 3

    我們十一點睡覺。

    wǒmen ShíYī diǎn shuìjiào。

    Chúng tôi ngủ lúc 11 giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十一 nghĩa là gì? · Kaori Dict