十之八九
shízhībājiǔ
[ㄕˊ ㄓ ㄅㄚ ㄐㄧㄡˇ]
THẬP CHI BÁT CỬU
- 1.rất có khả năng
- 2.phần lớn (8 hoặc 9 trường hợp trong 10)
- 3.đại đa số

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.