十二月
Shíèryuè
[ㄕˊ ㄦˋ ㄩㄝˋ]
THẬP NHỊ NGUYỆT
- 1.Tháng Mười Hai
- 2.tháng mười hai (của năm âm lịch)

例句Câu ví dụ
- 1
十二月有三十一天。
Shíèryuè yǒu sānshí yī tiān。
Tháng Mười hai có ba mươi một ngày.
- 2
十二月二十五號聖誕節。
Shíèryuè èrshí wǔhào Shèngdànjié。
Ngày 25 tháng 12 là ngày lễ Giáng sinh.
- 3
十二月是一年的最後一個月。
Shíèryuè shì yī nián de zuìhòu yīge yuè。
Tháng mười hai là tháng cuối cùng của năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.