學華語Kaori Dict

十五

shí

ㄕˊ ㄨˇ

THẬP NGŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    走路要十五分鐘。

    zǒulù yào shíwǔ fēnzhōng。

    Đi bộ mất mười lăm phút

  • 2

    明天是正月十五。

    míngtiān shì Zhēngyuè shíwǔ。

    Ngày mai là mùng năm Tết

  • 3

    我兒子剛十五歲。

    wǒ érzi gāng shíwǔ suì。

    Tôi con trai vừa tròn mười lăm tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十五 nghĩa là gì? · Kaori Dict