十字架刑
shízìjiàxíng
[ㄕˊ ㄗˋ ㄐㄧㄚˋ ㄒㄧㄥˊ]
THẬP TỰ GIÁ HÌNH
- 1.sự đóng đinh vào thập giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.