例句Câu ví dụ
- 1
新買的這個十字繡好難,估計我要花一年的時間才可以繡完它。
xīn mǎi de zhège shízìxiù hǎo nán, gūjì wǒ yào huā yī nián de shíjiān cái kěyǐ xiù wán tā。
Chiếc thêu thập tự mới mua rất khó, tôi ước tính sẽ mất một năm mới hoàn thành được nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
