學華語Kaori Dict

十字繡

giản thể: 十字绣

shíxiù

ㄕˊ ㄗˋ ㄒㄧㄡˋ

THẬP TỰ TÚ

例句Câu ví dụ

  • 1

    新買的這個十字繡好難,估計我要花一年的時間才可以繡完它。

    xīn mǎi de zhège shízìxiù hǎo nán, gūjì wǒ yào huā yī nián de shíjiān cái kěyǐ xiù wán tā。

    Chiếc thêu thập tự mới mua rất khó, tôi ước tính sẽ mất một năm mới hoàn thành được nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十字绣 nghĩa là gì? · Kaori Dict