學華語Kaori Dict

十月份

shíyuèfèn

ㄕˊ ㄩㄝˋ ㄈㄣˋ

THẬP NGUYỆT PHẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    已經十月份了嗎?

    yǐjīng shíyuèfèn le ma?

    Đã đến tháng Mười rồi à

  • 2

    湯姆在十月份結婚了。

    Tāngmǔ zài shíyuèfèn jiéhūn le。

    Tom đã kết hôn vào tháng Mười.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十月份 nghĩa là gì? · Kaori Dict