例句Câu ví dụ
- 1
已經十月份了嗎?
yǐjīng shíyuèfèn le ma?
Đã đến tháng Mười rồi à
- 2
湯姆在十月份結婚了。
Tāngmǔ zài shíyuèfèn jiéhūn le。
Tom đã kết hôn vào tháng Mười.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
