十月革命
ShíyuèGémìng
[ㄕˊ ㄩㄝˋ ㄍㄜˊ ㄇㄧㄥˋ]
THẬP NGUYỆT CÁCH MỆNH
- 1.Cách mạng Tháng Mười

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.