學華語Kaori Dict

千奇百怪

qiānbǎiguài

ㄑㄧㄢ ㄑㄧˊ ㄅㄞˇ ㄍㄨㄞˋ

THIÊN KỲ BÁCH QUÁI

TOCFL 7
  1. 1.muôn hình vạn trạng kỳ lạ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    博物館裡有千奇百怪的展品。

    bówùguǎn lǐ yǒu qiānqíbǎiguài de zhǎnpǐn。

    Trong bảo tàng có rất nhiều hiện vật kỳ quái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千奇百怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict