例句Câu ví dụ
- 1
已經等了半個小時了。
yǐjīng děng le bànge xiǎoshí le。
Đã chờ nửa tiếng rồi.
- 2
他到這裡已經半個月了。
tā dào zhèlǐ yǐjīng bànge yuè le。
Ang ấy đến đây đã nửa tháng rồi.
- 3
湯姆給瑪麗半個蘋果。
Tāngmǔ gěi Mǎlì bànge píngguǒ。
Tom đã cho Mary nửa quả táo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
