學華語Kaori Dict

半個

giản thể: 半个

bànge

ㄅㄢˋ ㄍㄜ˙

BÁN CÁ

  1. 1.một nửa của cái gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    已經等了半個小時了。

    yǐjīng děng le bànge xiǎoshí le。

    Đã chờ nửa tiếng rồi.

  • 2

    他到這裡已經半個月了。

    tā dào zhèlǐ yǐjīng bànge yuè le。

    Ang ấy đến đây đã nửa tháng rồi.

  • 3

    湯姆給瑪麗半個蘋果。

    Tāngmǔ gěi Mǎlì bànge píngguǒ。

    Tom đã cho Mary nửa quả táo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半个 nghĩa là gì? · Kaori Dict