學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
半乳糖
半乳糖
bàn
rǔ
táng
[ㄅㄢˋ ㄖㄨˇ ㄊㄤˊ]
BÁN NHŨ ĐƯỜNG
1.
galactose (CH2O)6
2.
đường não
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
半
bàn
một nửa
一半
yībàn
một nửa
半天
bàntiān
nửa ngày
半夜
bànyè
nửa đêm
糖
táng
đường
半年
bànnián
nửa năm
多半
duōbàn
phần lớn
糖果
tángguǒ
kẹo
逐字解
Từng chữ trong từ
半
bán
nửa
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
糖
đường
đường
記憶技巧
Mẹo nhớ
半
BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
半乳糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict