學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
半圓形
半圓形
giản thể:
半圆形
bàn
yuán
xíng
[ㄅㄢˋ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ]
BÁN VIÊN HÌNH
1.
hình bán nguyệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
半
bàn
một nửa
一半
yībàn
một nửa
半天
bàntiān
nửa ngày
半夜
bànyè
nửa đêm
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
半年
bànnián
nửa năm
形式
xíngshì
bề ngoài
形成
xíngchéng
hình thành; định hình
逐字解
Từng chữ trong từ
半
bán
nửa
圓
viên
tròn
形
hình
hình dạng, hình thù, vẻ ngoài
記憶技巧
Mẹo nhớ
半
BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
半圆形 nghĩa là gì? · Kaori Dict