半壁河山
bànbìhéshān
[ㄅㄢˋ ㄅㄧˋ ㄏㄜˊ ㄕㄢ]
BÁN BÍCH HÀ SƠN
- 1.xem 半壁江山[ban4 bi4 jiang1 shan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.