例句Câu ví dụ
- 1
開了半小時,車就壞了。
kāi le bànxiǎoshí, chē jiù huàile。
Sau nửa tiếng lái xe, xe đã hỏng
- 2
她讓我等了半小時。
tā ràng wǒděng le bànxiǎoshí。
Cô ấy đã làm tôi chờ nửa tiếng
- 3
考試時間為兩個半小時。
kǎoshì shíjiān wèi liǎng gě bànxiǎoshí。
Thời gian thi là hai giờ rưỡi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
