半懂不懂
bàndǒngbùdǒng
[ㄅㄢˋ ㄉㄨㄥˇ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄥˇ]
BÁN ĐỔNG BẤT ĐỔNG
- 1.không hiểu hoàn toàn
- 2.chỉ hiểu một phần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!