半桶水
bàntǒngshuǐ
[ㄅㄢˋ ㄊㄨㄥˇ ㄕㄨㄟˇ]
BÁN THÙNG THUỶ
- 1.(khẩu ngữ) (về kỹ năng, kiến thức, v.v.) hạn chế
- 2.qua loa
- 3.nửa vời
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.người biết một ít về (gì đó)
- 5.nghiệp dư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.