學華語Kaori Dict

半桶水

bàntǒngshuǐ

ㄅㄢˋ ㄊㄨㄥˇ ㄕㄨㄟˇ

BÁN THÙNG THUỶ

  1. 1.(khẩu ngữ) (về kỹ năng, kiến thức, v.v.) hạn chế
  2. 2.qua loa
  3. 3.nửa vời
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.người biết một ít về (gì đó)
  2. 5.nghiệp dư

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半桶水 nghĩa là gì? · Kaori Dict