學華語Kaori Dict

半邊

giản thể: 半边

bànbiān

ㄅㄢˋ ㄅㄧㄢ

BÁN BIÊN

  1. 1.một nửa của cái gì đó
  2. 2.một bên của cái gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不能指望他們認不出你的偽裝。那個歪半邊的一角店胡子是致命漏洞!

    nǐ bùnéng zhǐwàng tāmen rèn bù chū nǐ de wěizhuāng。 nàge wāi bànbiān de yī jiǎo diàn húzi shì zhìmìng lòudòng!

    Bạn không thể kỳ vọng họ sẽ không nhận ra bộ dạng của bạn. Râu giả bên nửa mặt đó là lỗ hổng chết người!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半边 nghĩa là gì? · Kaori Dict