- 1.một nửa của cái gì đó
- 2.một bên của cái gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
你不能指望他們認不出你的偽裝。那個歪半邊的一角店胡子是致命漏洞!
nǐ bùnéng zhǐwàng tāmen rèn bù chū nǐ de wěizhuāng。 nàge wāi bànbiān de yī jiǎo diàn húzi shì zhìmìng lòudòng!
Bạn không thể kỳ vọng họ sẽ không nhận ra bộ dạng của bạn. Râu giả bên nửa mặt đó là lỗ hổng chết người!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.