- 1.bán marathon (viết tắt của 半程馬拉松|半程马拉松[ban4 cheng2 ma3 la1 song1])

例句Câu ví dụ
- 1
“我昨天去跑馬拉松了。”“哦,你跑的是全馬還是半馬?”
“ wǒ zuótiān qù pǎomǎ lā sōng le。 ” “ ò, nǐ pǎo de shì quánmǎ háishi bànmǎ? ”
Tôi đã chạy marathon ngày hôm qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.