學華語Kaori Dict

華南冠紋柳鶯

giản thể: 华南冠纹柳莺

Huánánguānwénliǔyīng

ㄏㄨㄚˊ ㄋㄢˊ ㄍㄨㄢ ㄨㄣˊ ㄌㄧㄡˇ ㄧㄥ

HOA NAM QUAN VĂN LIỄU OANH

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chích lá mào nam (Phylloscopus goodsoni)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

华南冠纹柳莺 nghĩa là gì? · Kaori Dict