學華語Kaori Dict

華美

giản thể: 华美

huáměi

ㄏㄨㄚˊ ㄇㄟˇ

HOA MỸ

  1. 1.tráng lệ
  2. 2.lộng lẫy
  3. 3.hoa mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    生命是一襲華美的袍子,爬滿了虱子。

    shēngmìng shì yīxí huáměi de páozi, pá mǎn le shīzi。

    Cuộc đời là một bộ áo dài lộng lẫy, đầy rẫy giòi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

华美 nghĩa là gì? · Kaori Dict