例句Câu ví dụ
- 1
雞蛋也賣完了。
jīdàn yě màiwán le。
Đã bán hết trứng
- 2
意大利面賣完了!
Yìdàlìmiàn màiwán le!
Bánh mì Ý đã bán hết
- 3
舊雜志賣完了。
jiù zázhì màiwán le。
Tạp chí cũ đã hết hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
