學華語Kaori Dict

賣完

giản thể: 卖完

màiwán

ㄇㄞˋ ㄨㄢˊ

MẠI HOÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    雞蛋也賣完了。

    jīdàn yě màiwán le。

    Đã bán hết trứng

  • 2

    意大利面賣完了!

    Yìdàlìmiàn màiwán le!

    Bánh mì Ý đã bán hết

  • 3

    舊雜志賣完了。

    jiù zázhì màiwán le。

    Tạp chí cũ đã hết hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卖完 nghĩa là gì? · Kaori Dict