學華語Kaori Dict

南亞大草鶯

giản thể: 南亚大草莺

Náncǎoyīng

ㄋㄢˊ ㄧㄚˋ ㄉㄚˋ ㄘㄠˇ ㄧㄥ

NAM Á ĐẠI THẢO OANH

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cỏ Ấn Độ (Graminicola bengalensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南亞大草鶯 nghĩa là gì? · Kaori Dict