南大
NánDà
[ㄋㄢˊ ㄉㄚˋ]
NAM ĐẠI
- 1.Đại học Nam Kinh, NJU (viết tắt của 南京大學|南京大学[Nan2 jing1 Da4 xue2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.