男大
nándà
[ㄋㄢˊ ㄉㄚˋ]
NAM ĐẠI
- 1.nam đại; (thông tục) sinh viên đại học nam; sinh viên cao đẳng nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.