例句Câu ví dụ
- 1
在二十世紀末期,南斯拉夫被美國認為是一個流氓國家。
zài èrshíshìjì mòqī, Nánsīlāfū bèi Měiguó rènwéi shì yīge liúmángguójiā。
Vào cuối thế kỷ 20, Nam Tư được Mỹ coi là một quốc gia lưu manh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
