
例句Câu ví dụ
- 1
南邊比北邊熱。
nán bian bǐ běi biān rè
Phía nam nóng hơn phía bắc
- 2
我的家在公園南邊
wǒ de jiā zài gōngyuán nánbian
Nhà tôi ở phía nam công viên.
- 3
薩米是從南邊來的。
Sà mǐ shì cóng nánbian lái de。
Sami đến từ phía Nam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.