學華語Kaori Dict

南邊

giản thể: 南边

nánbian

ㄋㄢˊ ㄅㄧㄢ˙

NAM BIÊN

HSK 1N
  1. 1.phía nam
  2. 2.mặt nam
  3. 3.phần phía nam
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.về phía nam của

例句Câu ví dụ

  • 1

    南邊比北邊熱。

    nán bian bǐ běi biān rè

    Phía nam nóng hơn phía bắc

  • 2

    我的家在公園南邊

    wǒ de jiā zài gōngyuán nánbian

    Nhà tôi ở phía nam công viên.

  • 3

    薩米是從南邊來的。

    Sà mǐ shì cóng nánbian lái de。

    Sami đến từ phía Nam

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南边 nghĩa là gì? · Kaori Dict