卡利科
kǎlìkē
[ㄎㄚˇ ㄌㄧˋ ㄎㄜ]
CA LỢI KHOA
- 1.vải calico (loại vải dệt từ Caldicot, Kerala, Ấn Độ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.