學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卡布其諾
卡布其諾
giản thể:
卡布其诺
kǎ
bù
qí
nuò
[ㄎㄚˇ ㄅㄨˋ ㄑㄧˊ ㄋㄨㄛˋ]
CA BỐ KỲ NẶC
1.
cà phê cappuccino (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
其他
qítā
khác
其中
qízhōng
trong số
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
其次
qícì
tiếp theo
逐字解
Từng chữ trong từ
卡
ca, tạp, khải
thẻ
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
其
kỳ, kì
của anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ
諾
nặc
hứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卡布奇諾
kǎbùqínuò
cà phê cappuccino (từ mượn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
其
KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卡布其诺 nghĩa là gì? · Kaori Dict