卡扎菲
Kǎzhāfēi
[ㄎㄚˇ ㄓㄚ ㄈㄟ]
CA TRÁT PHI
- 1.(Đại tá Muammar) Gaddafi (1942-2011), lãnh đạo trên thực tế của Libya từ 1969-2011

例句Câu ví dụ
- 1
穆阿邁爾·卡扎菲是個權力狂。
Mù Ā mài ěr · Kǎzhāfēi shì gě quánlì kuáng。
Muammar Gaddafi là người ham quyền lực
[ㄎㄚˇ ㄓㄚ ㄈㄟ]
CA TRÁT PHI

穆阿邁爾·卡扎菲是個權力狂。
Mù Ā mài ěr · Kǎzhāfēi shì gě quánlì kuáng。
Muammar Gaddafi là người ham quyền lực