學華語Kaori Dict

卡扎菲

zhāfēi

ㄎㄚˇ ㄓㄚ ㄈㄟ

CA TRÁT PHI

  1. 1.(Đại tá Muammar) Gaddafi (1942-2011), lãnh đạo trên thực tế của Libya từ 1969-2011

例句Câu ví dụ

  • 1

    穆阿邁爾·卡扎菲是個權力狂。

    Mù Ā mài ěr · Kǎzhāfēi shì gě quánlì kuáng。

    Muammar Gaddafi là người ham quyền lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡扎菲 nghĩa là gì? · Kaori Dict