卡拉
Kǎlā
[ㄎㄚˇ ㄌㄚ]
CA LẠP
- 1.Kara, thành phố ở phía bắc Togo 多哥[Duo1 ge1]
- 2.Cara, Karla vv (tên)
Cách đọc khác:kǎlā — karaoke

例句Câu ví dụ
- 1
卡拉 OK 是誰發明的?
Kǎlā O K shì shéi fāmíng de?
Ai đã phát minh ra karaoke?
[ㄎㄚˇ ㄌㄚ]
CA LẠP
Cách đọc khác:kǎlā — karaoke

卡拉 OK 是誰發明的?
Kǎlā O K shì shéi fāmíng de?
Ai đã phát minh ra karaoke?