學華語Kaori Dict

卡爾·馬克思

giản thể: 卡尔·马克思

ěr·

ㄎㄚˇ ㄦˇ ㄇㄚˇ ㄎㄜˋ ㄙ

CA NHĨ · MÃ KHẮC TƯ

  1. 1.Karl Marx (1818-1883), nhà triết học xã hội chủ nghĩa Đức, nhà hoạt động chính trị và người sáng lập chủ nghĩa Marx

例句Câu ví dụ

  • 1

    卡爾·馬克思說:“ 到目前為止的一切社會的歷史都是階級鬥爭的歷史。”

    Kǎěr Mǎkèsī shuō: “ dàomùqiánwéizhǐ de yīqiè shèhuì de lìshǐ dōu shì jiējídòuzhēng de lìshǐ。 ”

    Các-ma-xơ nói: 'Lịch sử của tất cả các xã hội tồn tại cho đến nay đều là lịch sử của cuộc đấu tranh giai cấp.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡爾·馬克思 nghĩa là gì? · Kaori Dict