卡特彼勒公司
Kǎtèbǐlègōngsī
[ㄎㄚˇ ㄊㄜˋ ㄅㄧˇ ㄌㄜˋ ㄍㄨㄥ ㄙ]
CA ĐẶC BỈ LẶC CÔNG TI
- 1.Caterpillar Inc.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.