卡美拉
Kǎměilā
[ㄎㄚˇ ㄇㄟˇ ㄌㄚ]
CA MỸ LẠP
- 1.Gamera (tiếng Nhật ガメラ Gamera), quái vật trong phim Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.