- 1.món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị
Cách đọc khác:lǔwèi — biến thể của 滷味|卤味[lu3 wei4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.