學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衛士
衛士
giản thể:
卫士
wèi
shì
[ㄨㄟˋ ㄕˋ]
VỆ SĨ
1.
người bảo vệ
2.
người phòng thủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
衛生
wèishēng
sức khỏe
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
衛生間
wèishēngjiān
phòng tắm
逐字解
Từng chữ trong từ
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
士
sĩ
nhà học, người nho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衛視
wèishì
truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])
威勢
wēishì
sức mạnh
偽飾
wěishì
tô điểm; trau chuốt (cái gì đó)
委實
wěishí
thực sự
威士
Wēishì
Visa (thẻ tín dụng)
尉氏
Wèishì
huyện Weishi ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卫士 nghĩa là gì? · Kaori Dict