例句Câu ví dụ
- 1
他為一份印刷量很大的報紙工作。
tā wèi yī fèn yìnshuāliàng hěn dà de bàozhǐ gōngzuò。
Anh ấy làm việc cho một tờ báo có lượng phát hành rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
