學華語Kaori Dict

印刷量

yìnshuāliàng

ㄧㄣˋ ㄕㄨㄚ ㄌㄧㄤˋ

ẤN XOÁT LƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為一份印刷量很大的報紙工作。

    tā wèi yī fèn yìnshuāliàng hěn dà de bàozhǐ gōngzuò。

    Anh ấy làm việc cho một tờ báo có lượng phát hành rất lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印刷量 nghĩa là gì? · Kaori Dict