印支期
YìnZhīqī
[ㄧㄣˋ ㄓ ㄑㄧ]
ẤN CHI KỲ
- 1.kỷ Indo-Trung Hoa (địa chất)
- 2.chu kỳ tạo núi Indosini

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.