- 1.(ngôn ngữ) Ấn-Âu

例句Câu ví dụ
- 1
亞美尼亞語是一門印歐語言。
Yàměiníyà yǔ shì yī mén YìnŌuyǔyán。
Ngôn ngữ Armenia là một ngôn ngữ Ấn - Âu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.