例句Câu ví dụ
- 1
一知半解很危險。
yīzhībànjiě hěn wēixiǎn。
Biết một chút là nguy hiểm
- 2
他的計劃是危險的!
tā de jìhuà shì wēixiǎn de!
Kế hoạch của anh ấy rất nguy hiểm
- 3
它是危險的!
tā shì wēixiǎn de !
Nó rất nguy hiểm!
一知半解很危險。
yīzhībànjiě hěn wēixiǎn。
Biết một chút là nguy hiểm
他的計劃是危險的!
tā de jìhuà shì wēixiǎn de!
Kế hoạch của anh ấy rất nguy hiểm
它是危險的!
tā shì wēixiǎn de !
Nó rất nguy hiểm!