危如累卵
wēirúlěiluǎn
[ㄨㄟ ㄖㄨˊ ㄌㄟˇ ㄌㄨㄢˇ]
NGUY NHƯ LUỴ NOÃN
- 1.bấp bênh như chồng trứng (thành ngữ); sẵn sàng rơi vỡ bất cứ lúc nào
- 2.trong trạng thái nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!