危而不持
wēiérbùchí
[ㄨㄟ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄔˊ]
NGUY NHI BẤT TRÌ
- 1.quốc gia nguy cấp, nhưng không ai hỗ trợ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tương lai của quốc gia đang lâm nguy nhưng không ai đến cứu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.