學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
危若朝露
危若朝露
wēi
ruò
zhāo
lù
[ㄨㄟ ㄖㄨㄛˋ ㄓㄠ ㄌㄨˋ]
NGUY NHƯỢC TRIÊU LỘ
1.
bấp bênh như sương mai (thành ngữ); khó có thể tồn tại qua ngày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
危害
wēihài
gây nguy hại
朝
cháo
triều đình hoặc hoàng gia
危機
wēijī
khủng hoảng
露
lòu
thể hiện
透露
tòulù
rò rỉ
暴露
bàolù
phơi bày
朝代
cháodài
triều đại
逐字解
Từng chữ trong từ
危
nguy
nguy hiểm
若
nhược, nhã
nếu
朝
triều, triêu
định kỳ
露
lộ
sương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
危若朝露 nghĩa là gì? · Kaori Dict