學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
危險品
危險品
giản thể:
危险品
wēi
xiǎn
pǐn
[ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ ㄆㄧㄣˇ]
NGUY HIỂM PHẨM
1.
vật liệu nguy hiểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
風險
fēngxiǎn
rủi ro; mối nguy
保險
bǎoxiǎn
bảo hiểm
品質
pǐnzhì
tính cách
危害
wēihài
gây nguy hại
作品
zuòpǐn
tác phẩm
商品
shāngpǐn
hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
食品
shípǐn
thực phẩm; đồ ăn; lương thực
逐字解
Từng chữ trong từ
危
nguy
nguy hiểm
險
hiểm
núi thung
品
phẩm
mặt hàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
品
PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
危險品 nghĩa là gì? · Kaori Dict