學華語Kaori Dict

卸磨殺驢

giản thể: 卸磨杀驴

xièshā

ㄒㄧㄝˋ ㄇㄛˋ ㄕㄚ ㄌㄩˊ

TÁ MÁ SÁT LƯ

  1. 1.nghĩa đen: giết lừa khi xong việc xay (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: trừ khử ai đó khi họ không còn hữu ích nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卸磨杀驴 nghĩa là gì? · Kaori Dict