學華語Kaori Dict

廠商

giản thể: 厂商

chǎngshāng

ㄔㄤˇ ㄕㄤ

HÁN THƯƠNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.nhà sản xuất
  2. 2.nhà chế tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    廠商推出了新產品。

    chǎng shāng tuī chū le xīn chǎn pǐn

    Nhà sản xuất đã ra mắt sản phẩm mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厂商 nghĩa là gì? · Kaori Dict