- 1.nhà sản xuất
- 2.nhà chế tạo

例句Câu ví dụ
- 1
廠商推出了新產品。
chǎng shāng tuī chū le xīn chǎn pǐn
Nhà sản xuất đã ra mắt sản phẩm mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.