厂字旁
chǎngzìpáng
[ㄔㄤˇ ㄗˋ ㄆㄤˊ]
HÁN TỰ BÀNG
- 1.tên của bộ "hán" 厂 trong chữ Hán giản thể (bộ Khang Hy số 27)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
[ㄔㄤˇ ㄗˋ ㄆㄤˊ]
HÁN TỰ BÀNG
